sodium nitrate

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Natri nitrat: "sodium nitrate" một hợp chất hóa học công thức hóa học NaNO₃. Đây một loại muối trắng, dễ tan trong nước, thường được sử dụng trong sản xuất phân bón chất nổ.
dụ sử dụng
  • (Natri nitrat thường được sử dụng làm phân bón để cung cấp nitơ cho cây trồng.)
  • (Tính chất nổ của natri nitrat khiến hữu ích trong các hoạt động khai thác mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sodium nitrate in food preservation": natri nitrat trong bảo quản thực phẩm. thường được dùng làm chất bảo quản trong thịt chế biến sẵn như xúc xích, thịt xông khói để ngăn vi khuẩn phát triển.

    • Many processed meats contain sodium nitrate to extend shelf life. (Nhiều loại thịt chế biến sẵn có chứa natri nitrat để kéo dài thời hạn sử dụng.)
  • "sodium nitrate as an oxidizer": natri nitrat như một chất oxy hóa. Trong pháo hoa tên lửa, cung cấp oxy để đốt cháy nhiên liệu.

    • Sodium nitrate acts as an oxidizer in pyrotechnic mixtures. (Natri nitrat hoạt động như một chất oxy hóa trong hỗn hợp pháo hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitrate (n): nitrat, một nhóm hợp chất hóa học chứa ion NO₃⁻.

    • Nitrates are essential for plant growth. (Nitrat rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.)
  • Sodium (n): natri, một nguyên tố hóa học kim loại kiềm.

    • Sodium is a key component of table salt. (Natri thành phần chính của muối ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chile saltpeter: muối tiêu Chile, một tên gọi khác của natri nitrat khi được khai thác tự nhiêncác mỏ.
  • Soda niter: một dạng khoáng vật của natri nitrat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "sodium nitrate", nhưng có thể dùng các động từ mô tả hành động liên quan:
    • Add sodium nitrate: thêm natri nitrat.
      • Farmers add sodium nitrate to the soil to boost crop yield. (Nông dân thêm natri nitrat vào đất để tăng năng suất cây trồng.)
    • Use sodium nitrate: sử dụng natri nitrat.
      • Manufacturers use sodium nitrate in the production of explosives. (Các nhà sản xuất sử dụng natri nitrat trong sản xuất chất nổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "sodium nitrate", nhưng một thuật ngữ chuyên ngành:
    • "Sodium nitrate cycle": chu trình natri nitrat, chỉ quá trình tự nhiên hoặc công nghiệp liên quan đến chuyển hóa hợp chất này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sodium nitrate
A gardener carefully spreads sodium nitrate on the vegetable patch.